Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 47
0 đã thuộc
47 còn lại
0 chưa thuộc
汤
tāng
汤
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
canh, súp
Chữ Hán汤
Phiên âmtāng
Nghĩacanh, súp
Hán Việtsương
nǐ你xiǎng想hē喝shén me什么tāng汤?
Bạn muốn uống canh gì?
xī hóng shì西红柿jī dàn鸡蛋tāng汤shì是zhōng guó中国zuì最cháng常jiàn见de的tāng汤。
Canh trứng cà chua là món canh phổ biến nhất ở Trung Quốc.
Nhấn để lật lại