
我
喜欢
加
很多
咖喱粉
在
我
的
菜
里。
I like to add a lot of curry powder to my dish.
Tôi thích cho nhiều bột cà ri vào món ăn của mình.
咖喱粉
可以
增加
食物
的
香气。
Curry powder can enhance the aroma of food.
Bột cà ri có thể tăng thêm hương vị cho thức ăn.
使用
咖喱粉
烹饪
需要
一定
的
技巧。
Cooking with curry powder requires certain skills.
Nấu ăn với bột cà ri cần có kỹ năng nhất định.
这
道菜
需要
加
一些
大蒜
来
增香。
This dish needs some garlic to enhance its aroma.
Món này cần thêm một ít tỏi để tăng hương vị.
我
忘记
买
大蒜
了。
I forgot to buy garlic.
Tôi quên mua tỏi rồi.
大蒜
不仅
可以
用来
烹饪,
还有
很多
药用价值。
Garlic is not only used for cooking but also has many medicinal values.
Tỏi không chỉ được dùng để nấu ăn, mà còn có nhiều giá trị dược liệu.
我
最
喜欢
的
是
西红柿
味
的
意大利
面酱。
My favorite is the tomato-flavored Italian pasta sauce.
Tôi thích nhất là sốt mì Ý vị cà chua.
意大利
面酱
里加
点儿
辣椒
会
更
好吃。
Adding a little bit of chili to the Italian sauce would make it taste better.
Thêm một chút ớt vào sốt mì Ý sẽ ngon hơn.
这个
意大利
面酱
是
自制
的,
很
健康。
This Italian pasta sauce is homemade, very healthy.
Sốt mì Ý này được làm tự chế, rất lành mạnh.
橄榄油
是
一种
很
健康
的
食用油。
Olive oil is a very healthy edible oil.
Dầu ô liu là một loại dầu ăn rất tốt cho sức khỏe.
你
可以
加
一些
橄榄油
在
沙拉
上。
You can add some olive oil to the salad.
Bạn có thể thêm một ít dầu ô liu vào salad.
烹饪
时
使用
橄榄油
可以
增加
食物
的
风味。
Using olive oil while cooking can enhance the flavor of food.
Sử dụng dầu ô liu khi nấu ăn có thể tăng thêm hương vị cho món ăn.
我
喜欢
在
沙拉
上加
很多
沙拉酱。
I like to add a lot of salad dressing to my salad.
Tôi thích cho nhiều sốt salad vào salad của mình.
这个
沙拉酱
味道
怎么样?
How does this salad dressing taste?
Sốt salad này có vị thế nào?
请
给
我
买
一瓶
沙拉酱。
Please buy me a bottle of salad dressing.
Làm ơn mua cho tôi một chai sốt salad.
我
喜欢
在
炸薯条
上加
番茄酱。
I like to add ketchup on fried potatoes.
Tôi thích cho ketchup lên khoai tây chiên.
汉堡
里面
没有
番茄酱,
感觉
少
了
点
什么。
It feels like something is missing when there's no ketchup in the burger.
Cảm giác thiếu thứ gì đó khi trong bánh hamburger không có ketchup.
你
能
递给
我
番茄酱
吗?
Can you pass me the ketchup?
Bạn có thể đưa tôi ketchup được không?
我
喜欢
在
三明治
上加
美乃滋。
I like to add mayonnaise on sandwiches.
Tôi thích thêm mỳ-nê vào bánh mì sandwich.
美乃滋
和
番茄酱
混合
在
一起
是
一种
流行
的
薯条
酱。
Mayonnaise mixed with ketchup is a popular dip for fries.
Mỳ-nê trộn với tương cà là một loại sốt khoai tây chiên phổ biến.
很多
沙拉
都
是
用
美乃滋来
做
的。
Many salads are made with mayonnaise.
Nhiều loại salad được làm từ mỳ-nê.
请
在
汤
里加
一点
胡椒。
Please add some pepper to the soup.
Xin vui lòng cho thêm một ít tiêu vào súp.
我
喜欢
在
炒菜
上
撒
一些
黑胡椒。
I like to sprinkle some black pepper on the stir-fry.
Tôi thích rắc một ít tiêu đen lên món xào.
胡椒
是
许多
菜肴
不可或缺
的
调料。
Pepper is an indispensable seasoning in many dishes.
Tiêu là một loại gia vị không thể thiếu trong nhiều món ăn.
我
喜欢
在
墨西哥
卷饼
里加
莎莎酱。
I like to add salsa sauce to my Mexican wraps.
Tôi thích thêm sốt sả vào bánh cuốn Mexico.
莎莎酱
是
由
番茄
、
洋葱
、
辣椒
和
一些
香草
制成
的。
Salsa sauce is made from tomatoes, onions, chillies, and some herbs.
Sốt sả được làm từ cà chua, hành tây, ớt và một số loại thảo mộc.
这个
莎莎酱
很
辣,
你
确定
能
吃得了
吗?
This salsa sauce is very spicy, are you sure you can handle it?
Sốt sả này rất cay, bạn chắc chắn có thể ăn được chứ?
这
道菜
需要
加
一些
虾酱。
This dish needs some shrimp paste added.
Món ăn này cần thêm một ít mắm tôm.
我
不怎么
喜欢
虾酱
的
味道。
I don't really like the taste of shrimp paste.
Tôi không thích mùi của mắm tôm lắm.
虾酱
是
东南亚
菜系
中
的
常用
调味品。
Shrimp paste is a common condiment in Southeast Asian cuisine.
Mắm tôm là một loại gia vị thông dụng trong ẩm thực Đông Nam Á.
这个
辣椒酱
真辣。
This chili sauce is really spicy.
Loại tương ớt này thật là cay.
我
喜欢
在
饭
上
加一点
辣椒酱。
I like to add a bit of chili sauce to my rice.
Tôi thích cho thêm một chút tương ớt vào cơm.
他
不吃
辣椒酱,
因为
他
不
喜欢
辣。
He doesn’t eat chili sauce, because he doesn’t like spicy food.
Anh ấy không ăn tương ớt, vì anh ấy không thích ăn cay.
你
可以
给
我
点儿
醋吗?
Can you give me a bit of vinegar?
Bạn có thể cho tôi một chút giấm không?
糖醋鱼
的
味道
酸酸甜甜
的。
Sweet and sour fish has a tangy and sweet taste.
Cá sốt chua ngọt có vị chua chua ngọt ngọt.
糖醋鱼
里面
用
的
是
什么
鱼?
What kind of fish is used in sweet and sour fish?
Loại cá nào được sử dụng trong món cá chua ngọt?
这
道菜
需要
加
一些
切碎
的
青葱。
This dish needs some chopped green onions.
Món ăn này cần thêm một ít hành lá băm nhỏ.
我
喜欢
在
汤
里加
一点
青葱。
I like to add a bit of green onion to the soup.
Tôi thích thêm một chút hành lá vào súp.
青葱
的
味道
能
让
食物
更加
美味。
The taste of green onions can make food tastier.
Hương vị của hành lá có thể làm cho thức ăn ngon hơn.
这个
菜里
有没有
加
鱼露?
Is there fish sauce added to this dish?
Món này có thêm nước mắm cá không?
我
喜欢
用
鱼露
调味。
I like to season food with fish sauce.
Tôi thích dùng nước mắm cá để ướp thức ăn.
鱼露
是
越南
菜
的
重要
成分。
Fish sauce is an important ingredient in Vietnamese cuisine.
Nước mắm cá là thành phần quan trọng trong món ăn Việt Nam.
Bình luận