Danh sách từ vựng
47 từDANH TỪ
canh, súp, nước dùng.
你想喝什么汤?
Bạn muốn uống canh gì?
DANH TỪ (NGHĨA CỔ / Y HỌC)
nước nóng (nghĩa cổ), thuốc sắc (dạng lỏng).
赴汤蹈火。
Nhảy vào nước sôi, dẫm lên lửa (Vào dầu sôi lửa bỏng - không ngại gian nan).
DANH TỪ
Cá tẩm bột và khoai tây chiên
他在英国吃了鱼和薯条。
Anh ấy ăn cá và khoai tây chiên ở Anh.
DANH TỪ
Mì Ý xốt bò bằm
午餐我点了意大利面配肉酱。
Bữa trưa tôi gọi mì Ý xốt bò bằm.
DANH TỪ
Pa-tê gan ngỗng, gan ngỗng béo
餐厅里有鹅肝酱开胃菜。
Trong nhà hàng có món khai vị pa-tê gan ngỗng.
DANH TỪ
Bò Úc xốt tiêu đen
他晚餐点了澳洲黑胡椒牛排。
Bữa tối anh ấy gọi bò Úc xốt tiêu đen.
DANH TỪ
Bò lúc lắc khoai
这家店的牛肉炒牛排和薯条很有名。
Món bò lúc lắc khoai của quán này rất nổi tiếng.
DANH TỪ
Nem cuốn Việt Nam hấp
蒸越南春卷要配蘸酱。
Nem cuốn Việt Nam hấp cần ăn kèm nước chấm.
DANH TỪ
Bún bò Huế
顺化风味牛肉米粉味道很浓。
Bún bò Huế có hương vị rất đậm.
DANH TỪ
Cua rang me
炒罗望子蟹是海鲜店的招牌菜。
Cua rang me là món đặc trưng của quán hải sản.














































