Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 39
0 đã thuộc
39 còn lại
0 chưa thuộc
围裙
wéiqún
围裙
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Tạp dề
Chữ Hán围裙
Phiên âmwéiqún
NghĩaTạp dề
Hán Việtvi quần
zuò做fàn饭shí时tā她huì会chuān穿wéi围qún裙。
Khi nấu ăn cô ấy sẽ mặc tạp dề.
zhè这tiáo条wéi围qún裙shì是lán蓝sè色de的。
Chiếc tạp dề này màu xanh lam.
Nhấn để lật lại