Danh sách từ vựng
39 từDANH TỪ
cái bát, cái chén.
请给我一个碗。
Làm ơn cho tôi một cái bát.
LƯỢNG TỪ
bát, chén (lượng từ dùng cho đồ ăn đựng trong bát).
我吃了一碗米饭。
Tôi đã ăn một bát cơm.
DANH TỪ
Găng tay dùng cho lò nướng
拿烤盘时要戴烤箱手套。
Khi lấy khay nướng phải đeo găng tay lò nướng.
DANH TỪ
đũa, đôi đũa (dụng cụ ăn uống truyền thống của Trung Quốc/Việt Nam).
中国人习惯用筷子吃饭。
Người Trung Quốc có thói quen dùng đũa để ăn cơm.
DANH TỪ
cái nĩa, cái dĩa (dụng cụ ăn uống).
西方人习惯用刀和叉子吃饭。
Người phương Tây quen dùng dao và nĩa để ăn cơm.






































