Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 22
0 đã thuộc
22 còn lại
0 chưa thuộc
连衣裙

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Váy liền
Chữ Hán连衣裙
Phiên âmliányīqún
NghĩaVáy liền
Hán Việtliên y quần
她今天穿了一条连衣裙。
Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy liền.
这条连衣裙适合夏天。
Chiếc váy liền này hợp với mùa hè.
Nhấn để lật lại