
她
穿着
一件
红色
的
衣服
和
一个
很
配套
的
头巾
帽。
She wore a red dress and a very matching turban.
Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ và một chiếc mũ turban rất hợp.
在
那个
寒冷
的
早晨,
他
戴
上
了
他
最
喜欢
的
头巾
帽,
以
保持
温暖。
On that cold morning, he put on his favorite turban to stay warm.
Vào buổi sáng lạnh giá đó, anh ấy đã đội chiếc mũ turban yêu thích của mình để giữ ấm.
头巾
帽
已经
成为
她
标志性
的
时尚
配件。
The turban has become her signature fashion accessory.
Chiếc mũ turban đã trở thành phụ kiện thời trang đặc trưng của cô ấy.
她
戴
着
一顶
宽边帽,
显得
非常
优雅。
She wears a wide-brimmed hat, looking very elegant.
Cô ấy đội một chiếc mũ rộng vành nhìn rất thanh lịch.
宽边帽
不仅
可以
遮阳,
还
能
作为
时尚
的
配饰。
A wide-brimmed hat can not only provide shade but also serve as a fashionable accessory.
Mũ rộng vành không chỉ có thể che nắng mà còn có thể dùng như một phụ kiện thời trang.
这顶
宽边帽
是
她
夏日
出行
的
必备品。
This wide-brimmed hat is her essential item for summer outings.
Chiếc mũ rộng vành này là món đồ không thể thiếu của cô ấy khi đi ra ngoài vào mùa hè.
毕业典礼
上,
每个
学生
都
戴
着
毕业
帽。
At the graduation ceremony, every student wears a graduation cap.
Trong lễ tốt nghiệp, mỗi sinh viên đều đội mũ tốt nghiệp.
他
把
毕业
帽
扔
到
了
空中,
象征
着
完成学业。
He threw his graduation cap into the air, symbolizing the completion of his studies.
Anh ấy ném mũ tốt nghiệp lên không trung, tượng trưng cho việc hoàn thành khóa học.
记得
在
拍
毕业
照时
要
戴
上
你
的
毕业
帽。
Remember to wear your graduation cap when taking graduation photos.
Nhớ đội mũ tốt nghiệp khi chụp ảnh tốt nghiệp.
她
戴
着
一顶
渔夫帽,
看起来
很
有
艺术家
的
风格。
She wears a fisherman's hat that gives her an artist's vibe.
Cô ấy đội một chiếc mũ câu cá, trông có vẻ rất phong cách nghệ sĩ.
渔夫帽
在
夏天
特别
受欢迎,
因为
它们
能
很
好
地
防晒。
Fisherman's hats are especially popular in summer because they are good at blocking sunlight.
Mũ câu cá rất được ưa chuộng vào mùa hè vì chúng có khả năng chống nắng tốt.
我
在
海边
的
小店
买
了
一顶
渔夫帽。
I bought a fisherman’s hat at a small shop by the seaside.
Tôi đã mua một chiếc mũ câu cá ở cửa hàng nhỏ bên bờ biển.
她
戴
着
一顶
红色
的
贝雷帽,
看起来
非常
时尚。
She wore a red beret, looking very fashionable.
Cô ấy đội một chiếc mũ beret màu đỏ, trông rất thời trang.
我
最近
买
了
一顶
贝雷帽,
打算
冬天
时戴。
I recently bought a beret, planning to wear it in winter.
Gần đây tôi đã mua một chiếc mũ beret, dự định đội vào mùa đông.
贝雷帽
是
法国
的
传统
帽子,
象征
着
法国
的
风格。
The beret is a traditional French hat, symbolizing French style.
Mũ beret là mũ truyền thống của Pháp, tượng trưng cho phong cách của Pháp.
这顶
软
呢帽
很
适合
冬天
佩戴。
This soft felt hat is very suitable to wear in winter.
Chiếc mũ nỉ mềm này rất phù hợp để đội vào mùa đông.
她
买
了
一顶
红色
的
软
呢帽,
看起来
很漂亮。
She bought a red soft felt hat, which looks very beautiful.
Cô ấy đã mua một chiếc mũ nỉ mềm màu đỏ, trông rất đẹp.
软
呢帽
能够
提升
整体
的
穿
搭感。
Soft felt hats can enhance the overall dressing sense.
Mũ nỉ mềm có thể nâng cao cảm giác trang phục tổng thể.
他
穿着
一套
正装,
头戴
一顶
高顶
礼帽,
看起来
非常
绅士。
He wore a formal attire with a top hat on his head, looking very gentlemanly.
Anh ấy mặc một bộ trang phục lịch sự, đội một chiếc mũ cao bồi, trông rất thanh lịch.
在
那个
时代,
高顶
礼帽
是
男士们
的
标志性
配饰。
In that era, top hats were the signature accessory for gentlemen.
Trong thời đại đó, mũ cao bồi là phụ kiện đặc trưng của các quý ông.
参加
那个
主题
派对,
你
至少
应该
准备
一顶
高顶
礼帽。
To attend that theme party, you should at least prepare a top hat.
Để tham gia bữa tiệc chủ đề đó, bạn ít nhất nên chuẩn bị một chiếc mũ cao bồi.
Bình luận