giày dép

人字拖
Audio Audio
Từ: 人字拖
Nghĩa: Dép lê
Phiên âm: rén zì tuō
Hán việt: nhân tự tha
xiàtiān
夏天
dào
le
了,
dǎsuàn
打算
mǎi
yīshuāng
一双
rénzìtuō
人字拖
Summer is here, I plan to buy a pair of flip-flops.
Mùa hè đến rồi, tôi định mua một đôi dép lê.
zuì
xǐhuān
喜欢
de
rénzìtuō
人字拖
huài
le
了,
mǎi
xīn
de
的。
My favorite flip-flops are broken, I need to buy new ones.
Đôi dép lê tôi yêu thích nhất bị hỏng, tôi cần phải mua mới.
凉鞋
Audio Audio
Từ: 凉鞋
Nghĩa: Dép xăng đan
Phiên âm: liángxié
Hán việt: lương hài
zhèshuāng
这双
liángxié
凉鞋
hěn
shìhé
适合
xiàtiān
夏天
chuān
穿。
These sandals are very suitable for wearing in the summer.
Đôi dép này rất phù hợp để đi vào mùa hè.
xiǎng
mǎi
yīshuāng
一双
xīn
de
liángxié
凉鞋
I want to buy a new pair of sandals.
Tôi muốn mua một đôi dép mới.
十字拖鞋
Audio Audio
Từ: 十字拖鞋
Nghĩa: Dép sục có quai
Phiên âm: shízì tuōxié
Hán việt: thập tự tha hài
zhè
shuāngshí
双十
tuōxié
拖鞋
fēicháng
非常
shūshì
舒适。
This pair of cross slippers is very comfortable.
Đôi dép chéo này rất thoải mái.
zuì
xǐhuān
喜欢
chuān
穿
de
shì
shízì
十字
tuōxié
拖鞋。
My favorite footwear is cross slippers.
Tôi thích nhất là đi dép chéo.
厚底鞋
Audio Audio
Từ: 厚底鞋
Nghĩa: Giày đế bánh mì
Phiên âm: hòudǐ xié
Hán việt: hậu để hài
zhè
shuānghòudǐ
双厚底
xié
zhēn
piàoliàng
漂亮。
These platform shoes are really beautiful.
Đôi giày đế dày này thật đẹp.
chuānhòu
穿厚
dǐxié
底鞋
gǎnjué
感觉
bǐjiào
比较
gāo
高。
I feel taller wearing platform shoes.
Tôi mang giày đế dày cảm thấy mình cao hơn.
拖鞋
Audio Audio
Từ: 拖鞋
Nghĩa: Dép đi trong nhà
Phiên âm: tuōxié
Hán việt: tha hài
qǐng
chuān
穿
shàng
de
tuōxié
拖鞋
Please put on your slippers.
Xin hãy đi dép của bạn.
wàngjì
忘记
zài
nǎlǐ
哪里
fàng
de
tuōxié
拖鞋
le
了。
I forgot where I put my slippers.
Tôi quên mất đã để dép ở đâu rồi.
牛津鞋
Audio Audio
Từ: 牛津鞋
Nghĩa: Giày da (thường của nam giới)
Phiên âm: niújīn xié
Hán việt: ngưu tân hài
chuānzhe
穿着
yīshuāng
一双
guāngliàng
光亮
de
niújīn
牛津
xié
鞋。
He is wearing a pair of shiny Oxford shoes.
Anh ấy đang đi một đôi giày Oxford bóng loáng.
zhèshuāng
这双
niújīn
牛津
xié
shì
yóu
zhēnpí
真皮
zhìchéng
制成
de
的。
This pair of Oxford shoes is made of genuine leather.
Đôi giày Oxford này được làm từ da thật.
细高跟鞋
Audio Audio
Từ: 细高跟鞋
Nghĩa: Giày gót nhọn
Phiên âm: xì gāogēnxié
Hán việt: tế cao cân hài
chuānzhe
穿着
yīshuāng
一双
hēisè
黑色
de
gāogēnxié
高跟鞋。
She is wearing a pair of black stiletto heels.
Cô ấy đang đi một đôi giày cao gót mảnh màu đen.
gāogēnxié
高跟鞋
suīrán
虽然
měilì
美丽,
dàn
chuān
穿
jiǔ
le
huì
hěn
lèi
累。
Stiletto heels are beautiful but can be very tiring if worn for too long.
Giày cao gót mảnh dù đẹp nhưng đi lâu sẽ rất mệt.
芭蕾平底鞋
Audio Audio
Từ: 芭蕾平底鞋
Nghĩa: Giày búp bê
Phiên âm: bālěi píngdǐ xié
Hán việt: biền để hài
zhèshuāng
这双
bālěi
芭蕾
píngdǐxié
平底鞋
fēichángshìhé
非常适合
chuān
穿
cānjiā
参加
yànhuì
宴会。
This pair of ballet flats is very suitable for attending a party.
Đôi giày búp bê này rất phù hợp để đi dự tiệc.
xǐhuān
喜欢
chuān
穿
bālěi
芭蕾
píngdǐxié
平底鞋,
yīnwèi
因为
tāmen
它们
shūfú
舒服
yòu
shíshàng
时尚。
I like wearing ballet flats because they are both comfortable and fashionable.
Tôi thích mang giày búp bê vì chúng vừa thoải mái vừa thời trang.
运动鞋
Audio Audio
Từ: 运动鞋
Nghĩa: Giày thể thao
Phiên âm: yùndòng xié
Hán việt: vận động hài
mǎi
le
yīshuāng
一双
yùndòngxié
运动鞋
She bought a pair of sneakers.
Chị ấy đã mua một đôi giày thể thao.
雨靴
Audio Audio
Từ: 雨靴
Nghĩa: Ủng cao su
Phiên âm: yǔxuē
Hán việt: vú ngoa
wàimiàn
外面
xiàyǔ
下雨
le
了,
biéwàngle
别忘了
chuān
穿
shàng
de
yǔxuē
雨靴
It's raining outside, don't forget to put on your rain boots.
Trời đang mưa bên ngoài, đừng quên mang ủng của bạn.
zhèshuāng
这双
yǔxuē
雨靴
hěn
shìhé
适合
tàguò
踏过
jīshuǐ
积水。
These rain boots are great for stepping through puddles.
Đôi ủng này rất phù hợp để bước qua vũng nước.
靴子
Audio Audio
Từ: 靴子
Nghĩa: Bốt
Phiên âm: xuēzǐ
Hán việt: ngoa tí
zhèshuāng
这双
xuēzǐ
靴子
hěnhé
很合
de
jiǎo
脚。
These boots fit my feet well.
Đôi giày này rất vừa với chân tôi.
xūyào
需要
yīshuāng
一双
xīn
de
xuēzǐ
靴子
I need a new pair of boots.
Tôi cần một đôi giày mới.
鞋带
Audio Audio
Từ: 鞋带
Nghĩa: dây giày
Phiên âm: xié dài
Hán việt: hài đái
xǐxié
洗鞋
zhīqián
之前,
xiān
bádiào
拔掉
xiédài
鞋带
Before washing shoes, remove the shoelaces first.
Trước khi giặt giày, hãy tháo dây giày ra trước.
qǐngxì
请系
hǎo
de
xiédài
鞋带
Please tie your shoelaces tightly
Hãy buộc dây giày