Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - 你好 – Xin chào
1 / 31
0 đã thuộc
31 còn lại
0 chưa thuộc
父亲
fùqīn
父亲
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
cha, bố
Chữ Hán父亲
Phiên âmfùqīn
Nghĩacha, bố
Hán Việtphụ thân
fù qīn父亲nié节kuài lè快乐!
Chúc mừng ngày của Cha!
tā他duì对fù qīn父亲fēi cháng非常zūn jìng尊敬。
Anh ấy vô cùng kính trọng bố mình.
Nhấn để lật lại