
他们
的
关系
非常复杂,
可以
说
是
一段
典型
的
三角恋。
Their relationship is quite complicated, it can be described as a typical love triangle.
Mối quan hệ của họ rất phức tạp, có thể được mô tả là một mối tình tam giác điển hình.
在
那部
电影
中,
三角恋
的
情节
引起
了
观众
的
强烈
兴趣。
In that movie, the love triangle plot captured the audience's strong interest.
Trong bộ phim đó, cốt truyện tình yêu tam giác đã thu hút sự quan tâm mạnh mẽ của khán giả.
面对
三角恋
的
局面,
他
最终
选择
了
退出,
让
另外
两个
人
决定。
Faced with a love triangle situation, he ultimately chose to step back, letting the other two decide.
Đối mặt với tình thế tình yêu tam giác, anh ấy đã chọn rút lui, để cho hai người kia quyết định.
他
一直
单恋
着
她,
但
她
却
不
知道。
He has always been in unrequited love with her, but she doesn't know.
Anh ấy luôn một mình yêu đơn phương cô ấy, nhưng cô ấy không hề biết.
单恋
有时候
是
一种
甜蜜
的
痛苦。
Unrequited love is sometimes a sweet pain.
Đôi khi, yêu đơn phương là một loại đau khổ ngọt ngào.
经过
多年
的
单恋,
他
终于
放弃
了。
After many years of unrequited love, he finally gave up.
Sau nhiều năm yêu đơn phương, cuối cùng anh ấy đã từ bỏ.
我
的
妻子
是
医生。
My wife is a doctor.
Vợ tôi là bác sĩ.
他
非常
爱
他
的
妻子。
He loves his wife very much.
Anh ấy rất yêu vợ mình.
他们
希望
找
个人
做媒,
帮
他们
的
儿子
找到
合适
的
妻子。
They hope to find a matchmaker to help their son find a suitable wife.
Họ hy vọng tìm người làm mai, giúp con trai họ tìm được người vợ phù hợp.
他
的
妻子
发现
了
他
和
情妇
之间
的
关系。
His wife discovered the relationship between him and his mistress.
Vợ anh ta đã phát hiện ra mối quan hệ giữa anh ta và người tình.
这位
政治家
试图
隐藏
他
与
情妇
的
关系。
The politician tried to hide his affair with his mistress.
Chính trị gia này cố gắng che giấu mối quan hệ của mình với người tình.
情妇
通常
被
视为
一种
社会
禁忌。
Mistresses are often seen as a social taboo.
Người tình thường được coi là một điều cấm kỵ trong xã hội.
他
一直
暗恋着
班上
的
那个
女生。
He has always had a secret crush on that girl in class.
Anh ấy luôn một mực âm thầm yêu mến cô gái trong lớp.
暗恋
某人
的
感觉
既
甜蜜
又
痛苦。
The feeling of having a secret crush on someone is both sweet and painful.
Cảm giác âm thầm yêu một người vừa ngọt ngào vừa đau khổ.
她
决定
不再
暗恋
他,
要
勇敢
表白。
She decided not to secretly love him anymore, but to bravely confess.
Cô ấy quyết định không âm thầm yêu anh ấy nữa, phải dũng cảm tỏ tình.
他们
决定
离婚
了。
They decided to get a divorce.
Họ quyết định ly hôn rồi.
她
不想
离婚,
但
没有
其他
选择。
She doesn't want to divorce, but there is no other choice.
Cô ấy không muốn ly hôn nhưng không có sự lựa chọn khác.
他们
离婚
后
仍然
保持
友好关系。
They maintained a friendly relationship after the divorce.
Họ vẫn giữ mối quan hệ bạn bè sau khi ly hôn.
他们
决定
下个月
订婚。
They decided to get engaged next month.
Họ quyết định đính hôn vào tháng sau.
订婚
仪式
将
在
家里
举行。
The engagement ceremony will be held at home.
Lễ đính hôn sẽ được tổ chức tại nhà.
他们
在
订婚
纪念日
互
送礼物。
They exchange gifts on their engagement anniversary.
Họ tặng quà cho nhau nhân dịp kỷ niệm ngày đính hôn.
Bình luận