Danh sách từ vựng
31 từDANH TỪ
mẹ, mẫu thân (cách gọi trang trọng hơn 'māma').
祝全天下的母亲节日快乐!
Chúc tất cả những người mẹ trên thế giới này ngày lễ vui vẻ!
DANH TỪ
trẻ con, đứa bé (chỉ người nhỏ tuổi nói chung).
公园里有很多孩子在玩耍。
Trong công viên có rất nhiều trẻ con đang vui đùa.
DANH TỪ (OFFSPRING)
con, con cái (trong quan hệ gia đình).
我有两个孩子,一男一女。
Tôi có hai đứa con, một trai một gái.
DANH TỪ
con gái (quan hệ ruột thịt với bố mẹ).
这是我的小女儿,今年五岁了。
Đây là con gái út của tôi, năm nay 5 tuổi rồi.
DANH TỪ
anh em (trai), huynh đệ, anh em (bạn bè thân thiết).
他们是亲兄弟,长得很像。
Họ là anh em ruột, trông rất giống nhau.
DANH TỪ
chồng (người đàn ông đã kết hôn).
我和我的丈夫已经结婚十年了。
Tôi và chồng tôi đã kết hôn được mười năm rồi.
DANH TỪ
vợ, bà xã (danh từ chỉ quan hệ hôn nhân, trang trọng hơn 'Lǎopo').
他非常爱他的妻子。
Anh ấy vô cùng yêu vợ của mình.
DANH TỪ
chú (em trai của bố).
这是我二叔(二叔叔)。
Đây là chú hai của tôi.
DANH TỪ (LỊCH SỰ, XƯNG HÔ)
chú (cách gọi lịch sự với người đàn ông trạc tuổi bố mình).
小朋友,见到警察要叫“警察叔叔”。
Bạn nhỏ à, gặp cảnh sát thì phải gọi là 'Chú cảnh sát'.
DANH TỪ (FAMILY)
dì (chị hoặc em gái của mẹ).
我的阿姨住在上海。
Dì của tôi sống ở Thượng Hải.
DANH TỪ (LỊCH SỰ, XƯNG HÔ)
cô, bác gái (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ lớn tuổi hơn mình, khoảng tuổi mẹ).
小朋友,快叫阿姨好。
Bạn nhỏ ơi, mau chào cô (dì) đi nào.
DANH TỪ
bà nội, bà (xưng hô tôn trọng với người già).
我奶奶今年已经八十岁了。
Bà nội tôi năm nay đã 80 tuổi rồi.
DANH TỪ
ông nội, ông (xưng hô tôn trọng với người già).
我爷爷很喜欢喝茶。
Ông nội tôi rất thích uống trà.
DANH TỪ
cháu trai (thường chỉ cháu nội).
爷爷非常疼爱他的孙子。
Ông nội vô cùng yêu thương cháu trai của mình.
DANH TỪ
nhạc phụ, bố vợ.
春节期间,我们要去给岳父岳母拜年。
Trong dịp Tết, chúng tôi phải đi chúc Tết bố vợ mẹ vợ.
DANH TỪ
chị dâu (vợ của anh trai), chị (vợ của bạn - cách gọi thân mật).
嫂子做的菜真好吃。
Món ăn chị dâu nấu ngon thật đấy.






























