0/17 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
我喜欢_____书。
2Từ vựng
请你_____一下你的名字。
3Từ vựng
他是我的_____。
4Từ vựng
爸爸_____妈妈都在家。
5Từ vựng
今天天气_____?
6Từ vựng
医生在给病人看病时,习惯用_____诊器仔细检查他的心肺功能。
7Từ vựng
他_____我一本书。
8Từ vựng
我想去,_____没时间。
9Từ vựng
我买了一件_____衣服。
10Từ vựng
你_____这件衣服怎么样?
11Từ vựng
这个问题很_____。
12Từ vựng
我们_____有二十个学生。
13Từ vựng
今天天气_____冷。
14Từ vựng
汉语_____不太难。
15Từ vựng
他会说三种_____。
16Từ vựng
经过三年的努力,他终于考上了自己理想的_____。
17Từ vựng
这个词是_____。
Đã trả lời: 0/17 câu