0/16 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
你在_____什么?
2Từ vựng
他的朋友很_____。
3Từ vựng
他们在_____电影。
4Từ vựng
他在_____工作。
5Từ vựng
我去_____买东西。
6Từ vựng
这个苹果太_____了。
7Từ vựng
我_____是医生。
8Từ vựng
他在一家大_____工作。
9Từ vựng
这是我小时候的_____。
10Từ vựng
树上有一_____鸟。
11Từ vựng
他_____不会来了。
12Từ vựng
我有点儿不舒服,想去看_____。
13Từ vựng
我想成为一名_____。
14Từ vựng
我们_____班的学生都参加了这次学校组织的运动会。
15Từ vựng
他大学毕业以后,进了一家大型的_____公司工作。
16Từ vựng
我们学校每年都会迎来很多来自_____的留学生。
Đã trả lời: 0/16 câu