Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/16 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

你在_____什么?

2Từ vựng

他的朋友很_____。

3Từ vựng

他们在_____电影。

4Từ vựng

他在_____工作。

5Từ vựng

我去_____买东西。

6Từ vựng

这个苹果太_____了。

7Từ vựng

我_____是医生。

8Từ vựng

他在一家大_____工作。

9Từ vựng

这是我小时候的_____。

10Từ vựng

树上有一_____鸟。

11Từ vựng

他_____不会来了。

12Từ vựng

我有点儿不舒服,想去看_____。

13Từ vựng

我想成为一名_____。

14Từ vựng

我们_____班的学生都参加了这次学校组织的运动会。

15Từ vựng

他大学毕业以后,进了一家大型的_____公司工作。

16Từ vựng

我们学校每年都会迎来很多来自_____的留学生。

Đã trả lời: 0/16 câu