Nối từ — 我去邮局寄包裹 – Tôi đi bưu điện gửi bưu phẩm
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt: 1/5Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
Nghĩa tiếng Việt
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ