Nối từ — 我听过钢琴协奏曲(黄河) - Tôi đã nghe bản hoà tấu piano: ”Hoàng Hà“.
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt: 1/7Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
Nghĩa tiếng Việt
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ