Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nối từ — 我是跟旅游团一起来的 - Tôi đến cùng đoàn du lịch.

Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ

Lượt: 1/5Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
Nghĩa tiếng Việt