Nối từ — 我的护照你找到了没有? - Em tìm thấy hộ chiếu của anh chưa?
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt: 1/7Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
Nghĩa tiếng Việt
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ