Nối từ — 我的腿被自行车撞上了- Chân của tôi bị thương do xe đạp va vào.
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt: 1/7Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
Nghĩa tiếng Việt
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ