Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/19 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '耐心': nài___

2Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '舒适' là gì?

3Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '除夕': chú___

4Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '体会' là gì?

5Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '书法': shū___

6Từ vựng

Pinyin đúng của từ '传统' là gì?

7Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '讲究': jiǎng___

8Từ vựng

Pinyin đúng của từ '和谐' là gì?

9Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '环保': ___bǎo

10Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '谦虚': qiān___

11Từ vựng

Pinyin đúng của từ '孝顺' là gì?

12Từ vựng

Pinyin đúng của từ '招待' là gì?

13Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '志愿者': zhìyuàn___

14Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '修养': xiū___

15Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '茶道': chá___

16Từ vựng

Pinyin đúng của từ '团圆' là gì?

17Từ vựng

Pinyin đúng của từ '高铁' là gì?

18Từ vựng

Pinyin đúng của từ '水饺' là gì?

19Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '植树' là gì?

Đã trả lời: 0/19 câu