Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi tiệm trà sữa (去奶茶店)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
学校门口新开了一家奶茶店。 今天下课以后,我和同学去试了试。 奶茶店的菜单上有很多种奶茶,有珍珠奶茶、抹茶奶茶、芒果奶茶,还有很多我没见过的。 我点了一杯珍珠奶茶,同学点了一杯芒果奶茶。 珍珠奶茶甜甜的,里面的珍珠很好吃。一杯十五块钱,不算贵。 以后我们可能每天都会来。

Bản dịch tiếng Việt:

1Cổng trường mới mở một tiệm trà sữa.

2Hôm nay sau giờ học, tôi và bạn cùng lớp đi thử.

3Menu tiệm trà sữa có rất nhiều loại, có trà sữa trân châu, trà sữa matcha, trà sữa xoài, còn nhiều loại tôi chưa thấy bao giờ.

4Tôi gọi một cốc trà sữa trân châu, bạn cùng lớp gọi một cốc trà sữa xoài.

5Trà sữa trân châu ngọt ngọt, trân châu bên trong rất ngon. Một cốc mười lăm tệ, không đắt lắm.

6Sau này có lẽ ngày nào chúng tôi cũng đến.

Bản dịch tiếng Anh:

1A new milk tea shop opened at the school gate.

2Today after class, my classmate and I went to try it out.

3The menu had many kinds of milk tea: pearl milk tea, matcha milk tea, mango milk tea, and many I had never seen before.

4I ordered a pearl milk tea; my classmate ordered a mango milk tea.

5The pearl milk tea was sweet; the pearls inside were tasty. Fifteen yuan a cup — not too expensive.

6We might come here every day from now on.