Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi thả diều (去放风筝)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
春天到了,天气暖和了。今天下午我和朋友去广场放风筝。 我的风筝是一只大蝴蝶,很漂亮。 一开始风不大,风筝飞不起来。后来风大了,风筝终于飞上了天空。 风筝飞得很高很高,我开心极了。 广场上还有很多小朋友也在放风筝,天上有各种各样的风筝,特别好看。

Bản dịch tiếng Việt:

1Mùa xuân đến, thời tiết ấm áp rồi. Chiều nay tôi và bạn ra quảng trường thả diều.

2Diều của tôi là một con bướm lớn, rất đẹp.

3Lúc đầu gió không lớn, diều bay không lên. Sau đó gió to hơn, diều cuối cùng bay lên trời.

4Diều bay rất cao rất cao, tôi vui cực kỳ.

5Trên quảng trường còn có nhiều bạn nhỏ cũng đang thả diều, trên trời có đủ loại diều, đặc biệt đẹp.

Bản dịch tiếng Anh:

1Spring has arrived; the weather is warm. This afternoon my friend and I went to the square to fly kites.

2My kite was a big butterfly; it was very pretty.

3At first there wasn't much wind, and the kite couldn't fly. Later the wind picked up, and the kite finally soared into the sky.

4The kite flew very high; I was extremely happy.

5There were many children flying kites on the square too; all kinds of kites filled the sky — it was wonderful.