Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Cuộc sống hằng ngày (日常生活)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我每天早上七点起床,然后吃早饭, 喝一杯牛奶。 上午八点去公司上班, 下午五点下班。 晚上回家后,我会看书, 学习一些汉语。 周末我会去朋友家玩或者去公园散步,

Bản dịch tiếng Việt:

1Mỗi ngày tôi thức dậy vào lúc 7 giờ sáng, sau đó ăn sáng,

2Uống một ly sữa.

38 Giờ sáng tôi đi làm ở công ty,

4Và tan làm lúc 5 giờ chiều.

5Buổi tối sau khi về nhà, tôi sẽ đọc sách,

6Và học một chút tiếng Trung.

7Cuối tuần tôi đến nhà bạn chơi hoặc đi dạo công viên,

Bản dịch tiếng Anh:

1Every day I wake up at 7 a.m., then have breakfast,

2and drink a glass of milk.

3At 8 a.m., I go to work at the company,

4and finish work at 5 p.m.

5In the evening, after returning home, I read books,

6and study some Chinese.

7On weekends, I visit friends or take a walk in the park,