Điền từ vào chỗ trống
Gửi bưu kiện (去邮局)
1 / 6
Hoàn thành câu:
我去邮局妈妈寄包裹。
🇻🇳 Hôm nay tôi đi bưu điện gửi cho mẹ một bưu kiện.