Điền từ vào chỗ trống
Tập thể dục buổi sáng (早上锻炼)
1 / 5
Hoàn thành câu:
每天早上起床去
🇻🇳 Mỗi sáng tôi dậy lúc sáu giờ đi chạy bộ.