Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Tập thể dục buổi sáng (早上锻炼)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我每天早上六点起床去跑步。 我家旁边有一个公园,我在公园里跑。 公园里有很多老人在做早操。有的人在打太极拳,有的人在跳舞。 我跑了三十分钟就回家了。 跑完步以后我觉得身体很舒服。妈妈说每天锻炼对身体好。

Bản dịch tiếng Việt:

1Mỗi sáng tôi dậy lúc sáu giờ đi chạy bộ.

2Bên cạnh nhà tôi có một công viên, tôi chạy trong công viên.

3Trong công viên có nhiều người già đang tập thể dục buổi sáng. Có người đang đánh thái cực quyền, có người đang nhảy múa.

4Tôi chạy ba mươi phút rồi về nhà.

5Chạy xong tôi cảm thấy cơ thể rất thoải mái. Mẹ nói tập thể dục mỗi ngày tốt cho sức khỏe.

Bản dịch tiếng Anh:

1I get up at six every morning to go jogging.

2There is a park next to my house; I jog in the park.

3There are many elderly people doing morning exercises in the park. Some are doing tai chi, and some are dancing.

4I jogged for thirty minutes and then went home.

5After jogging, I feel very good. Mom says exercising every day is good for your health.