Điền từ vào chỗ trống
Đi tàu hỏa (坐火车旅行)
1 / 6
Hoàn thành câu:
了,我朋友坐火车上海玩儿。
🇻🇳 Được nghỉ rồi, tôi và bạn đi tàu hỏa đến Thượng Hải chơi.