Điền từ vào chỗ trống
Đi khám răng (去看牙齿)
1 / 5
Hoàn thành câu:
我的牙疼,妈妈看牙医。
🇻🇳 Hôm qua tôi đau răng, mẹ đưa tôi đi khám nha sĩ.