Điền từ vào chỗ trống
Bị khóa ngoài cửa (被锁在门外)
1 / 7
Hoàn thành câu:
发生了很尴尬事情。我去楼下倒垃圾,出门时候忘了带钥匙。
🇻🇳 Tối qua xảy ra một chuyện rất xấu hổ. Tôi xuống dưới đổ rác, ra cửa quên mang chìa khóa.