Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Đọc hiểu
Bị khóa ngoài cửa (被锁在门外)
Điền từ
Bài đọc
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp câu
Luyện dịch
Tổng hợp
Điền từ vào chỗ trống
Bị khóa ngoài cửa (被锁在门外)
1 / 7
Gõ tay
Chọn từ
Chậm
Hoàn thành câu:
发生了
很尴尬
事情。我去楼下倒垃圾,出门
时候忘了带钥匙。
🇻🇳 Tối qua xảy ra một chuyện rất xấu hổ. Tôi xuống dưới đổ rác, ra cửa quên mang chìa khóa.
Gợi ý
Kiểm tra