Điền từ vào chỗ trống
Đổi phòng ký túc xá (换宿舍)
1 / 7
Hoàn thành câu:
住的宿舍六楼,电梯,每天上下楼很累。
🇻🇳 Ký túc xá tôi ở tầng sáu, không có thang máy, mỗi ngày lên xuống cầu thang rất mệt.