Điền từ vào chỗ trống
Mất wifi (没有网络)
1 / 7
Hoàn thành câu:
宿舍的突然断。我正在写一篇汉语作文,写到一半的时候,网断
🇻🇳 Hôm qua mạng ký túc xá bỗng nhiên mất. Tôi đang viết bài tập làm văn tiếng Trung, viết được nửa thì mạng đứt.