Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Đọc hiểu
Mất wifi (没有网络)
Điền từ
Bài đọc
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp câu
Luyện dịch
Tổng hợp
Điền từ vào chỗ trống
Mất wifi (没有网络)
1 / 7
Gõ tay
Chọn từ
Chậm
Hoàn thành câu:
宿舍的
突然断
。我正在写一篇汉语作文,写到一半的时候,网断
。
🇻🇳 Hôm qua mạng ký túc xá bỗng nhiên mất. Tôi đang viết bài tập làm văn tiếng Trung, viết được nửa thì mạng đứt.
Gợi ý
Kiểm tra