Điền từ vào chỗ trống
Học pha trà (学泡茶)
1 / 14
Hoàn thành câu:
一次我中文老师办公室问问题,她正在泡茶。
🇻🇳 Có lần tôi đến văn phòng cô giáo tiếng Trung hỏi bài, cô đang pha trà.