Điền từ vào chỗ trống
Đi làm thêm (做兼职)
1 / 13
Hoàn thành câu:
赚一些,我决定一份兼职工作。
🇻🇳 Để kiếm thêm tiền tiêu vặt, tôi quyết định tìm việc làm thêm.