Điền từ vào chỗ trống
Mất chìa khóa phòng (丢了房间钥匙)
1 / 14
Hoàn thành câu:
我打完回宿舍时候,发现钥匙不见了。
🇻🇳 Tối hôm qua đánh bóng rổ xong về ký túc, tôi phát hiện chìa khóa mất rồi.