Điền từ vào chỗ trống
Đi thi tiếng Trung (参加汉语考试)
1 / 17
Hoàn thành câu:
准备了多月的考试,终于到了考试那天。
🇻🇳 Tôi chuẩn bị hơn hai tháng cho kỳ thi HSK, cuối cùng đến ngày thi.