Luyện dịch tiếng Trung
Bị khóa ngoài cửa (被锁在门外)
1 / 7
Câu tiếng Trung cần dịch:
昨天晚上发生了一件很尴尬的事情。我去楼下倒垃圾,出门的时候忘了带钥匙。