Luyện dịch tiếng Trung
Đặt đồ ăn giao tận nơi (点外卖)
1 / 7
Câu tiếng Trung cần dịch:
今天外面下大雨,我不想出去吃饭,就决定点外卖。室友教我用手机上的外卖APP。