Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Đọc hiểu
Đi hiến máu (去献血)
Luyện dịch
Bài đọc
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp câu
Luyện dịch
Tổng hợp
Luyện dịch tiếng Trung
Đi hiến máu (去献血)
1 / 7
Câu tiếng Trung cần dịch:
今天学校门口来了一辆献血车。我以前在越南献过一次血,这次在中国也想试试。
Phát lại
Xem pinyin
Xem đáp án
Kiểm tra