Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Đọc hiểu
Đi sửa xe đạp (修自行车)
Luyện dịch
Bài đọc
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp câu
Luyện dịch
Tổng hợp
Luyện dịch tiếng Trung
Đi sửa xe đạp (修自行车)
1 / 7
Câu tiếng Trung cần dịch:
今天早上我骑自行车去上课,突然轮胎没有气了。我只好推着车走。
Phát lại
Xem pinyin
Xem đáp án
Kiểm tra