Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Đọc hiểu
Tham dự hôn lễ
Luyện dịch
Bài đọc
Điền từ
Chép chính tả
Sắp xếp câu
Luyện dịch
Tổng hợp
Luyện dịch tiếng Trung
Tham dự hôn lễ
1 / 6
Câu tiếng Trung cần dịch:
上个星期六,我的一个好朋友结婚了,我去参加了他的婚礼。
Phát lại
Xem pinyin
Xem đáp án
Kiểm tra