Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Tham dự lễ cưới của bạn (参加朋友的婚礼)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
上个星期六,我的一个好朋友结婚了,我去参加了他的婚礼。 婚礼在一个漂亮的饭店举行。 新郎又高又帅,新娘穿着白色的裙子,美丽极了。 他们站在门口欢迎客人。 婚礼上,他们给爸爸妈妈送了礼物,也对朋友们表示了感谢。 看到他们那么幸福,我们这些朋友也为他们感到高兴。

Bản dịch tiếng Việt:

1Thứ Bảy tuần trước, một người bạn thân của tôi kết hôn, tôi đã đến tham dự hôn lễ của anh ấy.

2Hôn lễ được tổ chức tại một khách sạn xinh đẹp.

3Chú rể vừa cao vừa đẹp trai, cô dâu mặc chiếc váy màu trắng, đẹp vô cùng.

4Họ đứng ở cửa để chào đón khách.

5Trong hôn lễ, họ đã tặng quà cho bố mẹ, và cũng bày tỏ sự cảm ơn đối với bạn bè.

6Nhìn họ hạnh phúc như vậy, những người bạn chúng tôi cũng mừng cho họ.

Bản dịch tiếng Anh:

1Last Saturday, a good friend of mine got married, and I attended his wedding.

2The wedding was held in a beautiful hotel.

3The groom was tall and handsome, and the bride wore a white dress—she was extremely beautiful.

4They stood at the entrance to welcome the guests.

5At the wedding, they gave gifts to their parents and expressed gratitude to their friends.

6Seeing them so happy, we friends also felt happy for them.