020 còn lại
旅行社
lǚxíngshè

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
công ty du lịch, đại lý lữ hành.
Chữ Hán旅行社
Phiên âmlǚxíngshè
Nghĩacông ty du lịch, đại lý lữ hành.
wǒ我zài在yī一jiā家lǚ xíng旅行shè社gōng zuò工作。
Tôi làm việc tại một công ty du lịch.
wǒ men我们shì是tōng guò通过lǚ xíng旅行shè社dìng订de的piào票。
Chúng tôi đặt vé thông qua công ty du lịch.
Nhấn để lật lại
Space lật thẻ · 1 chưa thuộc · 4 đã thuộc