Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
3
Bài 2: HSK3 - Bai 2
Nối từ
Nối từ — HSK3 - Bai 2
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
旅行社
lǚxíngshè
农民
nóngmín
生存
shēngcún
明显
míngxiǎn
年初
niánchū
石头
shítou
Nghĩa tiếng Việt
sinh tồn, sống sót, tồn tại, duy trì sự sống.
công ty du lịch, đại lý lữ hành.
rõ ràng, rõ rệt, hiển nhiên.
đầu năm
nông dân, người làm ruộng.
đá, hòn đá, cục đá.