Hi HSK
Học Tiếng Trung
Luyện nói
TALK
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Tải app
Tải ứng dụng di động
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Trang chủ
Từ vựng HSK 3.0
4
Bài 1: HSK4 - Bai 1
Nối từ
Nối từ — HSK4 - Bai 1
Nhấp vào chữ Hán bên trái và nghĩa tiếng Việt tương ứng bên phải để nối cặp từ
Lượt:
1/4
Đúng: 0
Chữ Hán & Pinyin
步行
bùxíng
特殊
tèshū
叶子
yèzi
权利
quánlì
点名
diǎnmíng
似的
shìde
Nghĩa tiếng Việt
lá cây, chiếc lá.
đi bộ, bộ hành
quyền, quyền lợi (cái mà công dân hoặc cá nhân được hưởng theo pháp luật hoặc đạo đức).
điểm danh
đặc biệt, đặc thù, khác biệt, ngoại lệ.
tựa như, giống như... vậy (thường dùng trong cấu trúc: 'Xiàng... shìde' - Giống như là...).