Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung

Nhập từ vựng — HSK4 - Bai 1

Nghe phát âm, xem nghĩa tiếng Việt và nhập chữ Hán đúng

Nhấn Tab hoặc Enter để chuyển câu tiếp theo

#NgheHìnhTiếng ViệtPinyinNhập chữ HánKết quả
1
—đi bộ, bộ hànhbùxíng—
2
特殊đặc biệt, đặc thù, khác biệt, ngoại lệ.tèshū—
3
叶子lá cây, chiếc lá.yèzi—
4
权利quyền, quyền lợi (cái mà công dân hoặc cá nhân được hưởng theo pháp luật hoặc đạo đức).quánlì—
5
—điểm danhdiǎnmíng—
6
似的tựa như, giống như... vậy (thường dùng trong cấu trúc: 'Xiàng... shìde' - Giống như là...).shìde—
7
敌人kẻ địch, kẻ thù, quân địch.dírén—
8
数码kỹ thuật số, số (thường dùng cho thiết bị điện tử).shùmǎ—
9
电梯thang máy (nói chung, bao gồm cả thang cuốn và thang buồng).diàntī—
10
—mùi, vịwèir—
11
论文luận văn, luận án, bài nghiên cứu, khóa luận.lùnwén—
12
红包hồng bao, phong bao lì xì, tiền thưởng, tiền hối lộ (lót tay).hóngbāo—
13
—chiến sĩzhànshì—
14
兵binh sĩ, quân độibīng—
15
位于nằm ở, toạ lạc ở, vị trí tại (thường dùng cho địa lý).wèiyú—
16
—nói chung, nhìn chungyībānláishuō—
17
描述Mô tảmiáoshù—
18
本科đại học (hệ chính quy), bằng cử nhân.běnkē—
19
果实quả, trái (thực vật); thành quả, kết tinh (nghĩa bóng).guǒshí—
20
平方bình phương (toán học), mét vuông (đơn vị diện tích).píngfāng—
Đã kiểm tra 0/20 từ