TÍNH TỪ
đặc biệt, đặc thù, khác biệt, ngoại lệ.
由于情况特殊,我们需要另行讨论。
Do tình hình đặc biệt, chúng ta cần thảo luận riêng.
DANH TỪ
lá cây, chiếc lá.
秋天到了,树上的叶子都变黄了。
Mùa thu đến rồi, lá trên cây đều đã chuyển sang màu vàng.
DANH TỪ
quyền, quyền lợi (cái mà công dân hoặc cá nhân được hưởng theo pháp luật hoặc đạo đức).
每个公民都有受教育的权利。
Mỗi công dân đều có quyền được giáo dục.
TRỢ TỪ (SO SÁNH)
tựa như, giống như... vậy (thường dùng trong cấu trúc: 'Xiàng... shìde' - Giống như là...).
他的脸红得像苹果似的。
Mặt anh ấy đỏ bừng lên giống như quả táo vậy.
DANH TỪ
kẻ địch, kẻ thù, quân địch.
我们不能轻视任何敌人。
Chúng ta không được khinh thường bất kỳ kẻ địch nào.
DANH TỪ
kỹ thuật số, số (thường dùng cho thiết bị điện tử).
我想买一台数码相机。
Tôi muốn mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số.
DANH TỪ
thang máy (nói chung, bao gồm cả thang cuốn và thang buồng).
我们坐电梯上去吧。
Chúng ta đi (ngồi) thang máy lên đi.
DANH TỪ
luận văn, luận án, bài nghiên cứu, khóa luận.
为了写毕业论文,他天天泡在图书馆。
Để viết khóa luận tốt nghiệp, ngày nào anh ấy cũng cắm chốt ở thư viện.
DANH TỪ
hồng bao, phong bao lì xì, tiền thưởng, tiền hối lộ (lót tay).
过年的时候,长辈会给晚辈发红包。
Dịp Tết, người lớn sẽ phát lì xì (hồng bao) cho con cháu.
ĐỘNG TỪ
nằm ở, toạ lạc ở, vị trí tại (thường dùng cho địa lý).
中国位于亚洲东部。
Trung Quốc nằm ở phía đông châu Á.
DANH TỪ
quả, trái (thực vật); thành quả, kết tinh (nghĩa bóng).
秋天是果实成熟的季节。
Mùa thu là mùa hoa trái chín mọng.














