Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
执行
zhíxíng
执行
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
Tiến hành, thi hành
Chữ Hán执行
Phiên âmzhíxíng
NghĩaTiến hành, thi hành
xì tǒng系统zhèng zài正在zhí xíng执行mìng lìng命令。
Hệ thống đang thực thi lệnh.
qǐng请àn按jì huà计划zhí xíng执行rèn wù任务。
Hãy thực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch.
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc