Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
0/20 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '展览': zhǎn___

2Từ vựng

Pinyin đúng của từ '认' là gì?

3Từ vựng

Pinyin đúng của từ '臭' là gì?

4Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '执行': zhí___

5Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '大厅': dà___

6Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '招手': ___shǒu

7Từ vựng

Pinyin đúng của từ '规划' là gì?

8Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '向前': xiàng___

9Từ vựng

Pinyin đúng của từ '长度' là gì?

10Từ vựng

Pinyin đúng của từ '启事' là gì?

11Từ vựng

Pinyin đúng của từ '打架' là gì?

12Từ vựng

Pinyin đúng của từ '提示' là gì?

13Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '不利': ___lì

14Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '高大': ___dà

15Từ vựng

Pinyin đúng của từ '光荣' là gì?

16Từ vựng

Pinyin đúng của từ '军人' là gì?

17Từ vựng

Pinyin đúng của từ '舍得' là gì?

18Từ vựng

Pinyin đúng của từ '消费者' là gì?

19Từ vựng

Điền phần còn thiếu cho từ '依照': Yī___

20Từ vựng

Phiên âm đúng của từ '晴朗' là gì?

Đã trả lời: 0/20 câu