ĐỘNG TỪ
đánh nhau, ẩu đả, xô xát.
那两个孩子因为抢玩具打了一架。
Hai đứa trẻ đó vì tranh giành đồ chơi mà đánh nhau một trận.
TÍNH TỪ (ĐỌC 'CHÒU')
hôi, thối, khó ngửi.
这是什么味道?好臭啊!
Đây là mùi gì vậy? Thối quá đi!
DANH TỪ (ĐỌC 'XIÙ')
mùi hương, mùi vị (nghĩa cổ, thường dùng trong '无声无臭' hoặc '乳臭未干')
他虽然年纪不大,但绝不是个乳臭未干的毛头小子。
Cậu ta tuy tuổi không lớn, nhưng tuyệt đối không phải là một thằng nhóc miệng còn hôi sữa.
TÍNH TỪ
quang đãng, nắng đẹp, trong xanh, sáng sủa (thời tiết, bầu trời).
今天天气晴朗,非常适合去野餐。
Hôm nay thời tiết nắng đẹp, rất thích hợp đi dã ngoại.
ĐỘNG TỪ
vẫy tay (để chào, gọi, ra hiệu).
他微笑着向我招手。
Anh ấy mỉm cười và vẫy tay với tôi.
ĐỘNG TỪ (ẨN DỤ)
vẫy gọi (cơ hội, tương lai).
胜利在向我们招手。
Thắng lợi đang vẫy gọi chúng ta.
DANH TỪ
cuộc triển lãm, buổi trưng bày (sự kiện).
我们要去参观一个画展(绘画展览)。
Chúng tôi sắp đi tham quan một cuộc triển lãm tranh.
ĐỘNG TỪ
triển lãm, trưng bày (động từ).
博物馆展览了很多古代文物。
Bảo tàng đã trưng bày rất nhiều hiện vật cổ đại.
DANH TỪ
thông báo, bản tin, cáo thị (thường đăng báo hoặc dán tường).
他在报纸上登了一则寻人启事。
Anh ấy đã đăng một mẩu tin tìm người thân trên báo.
ĐỘNG TỪ / DANH TỪ
gợi ý, nhắc nhở, mách nước, chỉ dẫn, thông báo (màn hình), lời nhắc.
经过老师的提示,我终于解开了这道题。
Qua sự gợi ý của thầy giáo, cuối cùng tôi cũng giải được bài toán này.
DANH TỪ / ĐỘNG TỪ
quy hoạch, kế hoạch lớn, định hướng, lập quy hoạch (thường là dài hạn và toàn diện).
这座城市的建设规划非常科学。
Quy hoạch xây dựng của thành phố này rất khoa học.
DANH TỪ
đại sảnh, sảnh, phòng lớn (nơi tiếp khách hoặc tụ tập công cộng trong các tòa nhà lớn).
我们在酒店的大厅见面吧。
Chúng ta gặp nhau ở sảnh khách sạn nhé.












