0/40 câu
⌨️ Phím tắt:ABCDchọn đáp án•Enter ↵Kiểm tra & Câu tiếp
1Từ vựng
Pinyin đúng của từ '摔' là gì?
2Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'cụ thể, nhất định'?
3Từ vựng
Nghĩa của từ '信念' là gì?
4Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '逻辑': luó___
5Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Chụp ảnh hoặc quay phim'?
6Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Tai'?
7Từ vựng
Nghĩa của từ '摔' là gì?
8Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'Lễ khai mạc'?
9Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'logic'?
10Từ vựng
他的电脑突然变得非常卡顿,可能需要使用_____软件清理一下。
11Từ vựng
Pinyin đúng của từ '信念' là gì?
12Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '启发': qǐ___
13Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'động đất'?
14Từ vựng
Pinyin đúng của từ '模糊' là gì?
15Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'mơ hồ'?
16Từ vựng
今天是除夕,但为了保障医院的正常运转,张医生主动留下来_____。
17Từ vựng
Pinyin đúng của từ '以便' là gì?
18Từ vựng
Nghĩa của từ '拍摄' là gì?
19Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '丰收': fēng___
20Từ vựng
Pinyin đúng của từ '农产品' là gì?
21Từ vựng
Nghĩa của từ '农产品' là gì?
22Từ vựng
Nghĩa của từ '人物' là gì?
23Từ vựng
Nghĩa của từ '模糊' là gì?
24Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'nhân vật'?
25Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '耳朵': ěr___
26Từ vựng
Nghĩa của từ '年前' là gì?
27Từ vựng
Điền phần còn thiếu cho từ '年前': Nián___
28Từ vựng
Phiên âm đúng của từ '开幕式' là gì?
29Từ vựng
这些规定只适用于在_____环境下的特殊人群。
30Từ vựng
Nghĩa của từ '特定' là gì?
31Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng'?
32Từ vựng
老师的话_____了我,让我找到了解决问题的新思路。
33Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'diệt virus'?
34Từ vựng
Nghĩa của từ '丰收' là gì?
35Từ vựng
Nghĩa của từ '值班' là gì?
36Từ vựng
Nghĩa của từ '地震' là gì?
37Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'nông sản'?
38Từ vựng
Nghĩa của từ '启发' là gì?
39Từ vựng
请大家把联系电话写在登记表上,_____我们以后发送通知。
40Từ vựng
Từ nào sau đây có nghĩa là: 'bắt tay vào'?
Đã trả lời: 0/40 câu