Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
模糊
móhu
模糊
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
mờ, nhòe, không rõ ràng, mơ hồ.
Chữ Hán模糊
Phiên âmmóhu
Nghĩamờ, nhòe, không rõ ràng, mơ hồ.
zhào piàn照片tài太mó hu模糊le了,kàn看bù不qīng清shì是shéi谁。
Bức ảnh mờ quá, không nhìn rõ là ai.
wǒ我duì对tóng童nián年de的jì yì记忆yǐ jīng已经hěn很mó hu模糊le了。
Ký ức của tôi về tuổi thơ đã rất mơ hồ rồi.
Nhấn để lật lại

Space lật thẻ  ·  1 chưa thuộc  ·  4 đã thuộc